Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
3 bàn/Trận
6/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
A. KudinThủ môn
180
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
V. Morozik

-
E. NnejiHậu vệ

-
E. Antonovich

-
A. Voronkovich
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shakhter | 30 | 75 | 24 | 3 | 3 | 62/18 | +44 |
2 BATE Borisov | 30 | 65 | 19 | 8 | 3 | 61/27 | +34 |
3 Dinamo Minsk | 30 | 62 | 19 | 5 | 6 | 55/20 | +35 |
4 Gomel | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 57/23 | +34 |
5 Rukh Brest (- 2022) | 30 | 58 | 16 | 10 | 4 | 52/28 | +24 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
FC Minsk Stadium
Minsk, Belarus
Sức chứa:
3,000














