Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
0.92 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
44
Bàn thua
1.69 bàn/Trận
44/3
Thẻ
1.81 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
24
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

18
D. VolskiyTiền vệ
406
Phút thi đấu
0
Phong độ

23
D. PolyakovHậu vệ

30
A. SorokoThủ môn

9
Ilya VasinTiền đạo

69
R. ErmolinTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dinamo Minsk | 26 | 58 | 18 | 4 | 4 | 50/22 | +28 |
2 Maxline Vitebsk | 26 | 56 | 16 | 8 | 2 | 52/19 | +33 |
3 FK Isloch | 26 | 55 | 16 | 7 | 3 | 48/20 | +28 |
4 Dinamo Brest | 26 | 47 | 14 | 5 | 7 | 45/26 | +19 |
13 Dzerzhinsk | 26 | 24 | 5 | 9 | 12 | 24/44 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Dzerzhinsk City Stadium
Dzyarzhynsk, Belarus
Sức chứa:
1,000















