Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1.36 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.36 bàn/Trận
18
Bàn thua
1.64 bàn/Trận
23/2
Thẻ
2.27 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

11
M. MouhliTiền vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

8
J. LiokaTiền vệ

22
C. DeschryverHậu vệ

5
L. MonticelliTiền vệ

62
A. BenoitHậu vệ
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Kenny Kima BeyissaHậu vệ
Gãy bàn chân
Cuối tháng 11/2025
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Union Rochefortoise | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 21/9 | +12 |
2 RWDM Brussels | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 15/12 | +3 |
3 RAEC Mons | 10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 22/11 | +11 |
4 Union Saint-Gilloise II | 10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 17/10 | +7 |
7 Olympic Charleroi | 10 | 15 | 4 | 3 | 3 | 14/17 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade de la Neuville
Charleroi, Bỉ
Sức chứa:
8,000













