Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Odra Opole | 34 | 71 | 21 | 8 | 5 | 69/34 | +35 |
2 Czestochowa | 34 | 71 | 20 | 11 | 3 | 64/29 | +35 |
3 Puszcza | 34 | 62 | 17 | 11 | 6 | 42/24 | +18 |
4 Radomiak | 34 | 56 | 15 | 11 | 8 | 42/34 | +8 |
17 Olimpia Zambrow | 34 | 33 | 8 | 9 | 17 | 37/55 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước


















