Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
19
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
1.53 bàn/Trận
8
Bàn thắng Pen
0.42 bàn/Trận
35
Bàn thua
1.84 bàn/Trận
36/2
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
18
Trận thi đấu
8
Bàn thắng

9
P. MakuchTiền vệ
1.536
Phút thi đấu
6.6
Phong độ

-
M. AmeyawTiền vệ
6.5

11
M. EmreliTiền đạo
6.5

26
E. OtienoTiền vệ
6

1
K. TrelowskiThủ môn
6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Lech Poznan | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 29/10 | +19 |
2 Gornik Zabrze | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 21/11 | +10 |
3 Pogon Szczecin | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 19/9 | +10 |
4 Legia Warszawa | 12 | 23 | 6 | 5 | 1 | 23/11 | +12 |
18 Czestochowa | 12 | 6 | 2 | 0 | 10 | 16/28 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Miejski Stadion Piłkarski Raków w Częstochowie
Czestochowa, Ba Lan
Sức chứa:
8,000




















