Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
1.89 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
0.78 bàn/Trận
7/0
Thẻ
0.78 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Polonia Bytom | 34 | 72 | 22 | 6 | 6 | 69/34 | +35 |
2 Pogon Grodzisk Mazowiecki | 34 | 69 | 21 | 6 | 7 | 64/39 | +25 |
3 KS Wieczysta Krakow | 34 | 63 | 19 | 6 | 9 | 65/29 | +36 |
4 Chojniczanka Chojnice | 34 | 63 | 18 | 9 | 7 | 50/29 | +21 |
18 Olimpia Elblag | 34 | 21 | 4 | 9 | 21 | 30/67 | -37 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Miejski w Elblagu
Elblag, Ba Lan
Sức chứa:
7,000



















