Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pogon Siedlce | 34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 57/45 | +12 |
2 Kotwica | 34 | 56 | 16 | 8 | 10 | 61/45 | +16 |
3 KKS 1925 Kalisz | 34 | 55 | 15 | 10 | 9 | 48/32 | +16 |
4 Stal Stalowa | 34 | 54 | 15 | 9 | 10 | 44/38 | +6 |
18 Stomil | 34 | 34 | 9 | 7 | 18 | 30/42 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
OSiR Stadium
Olsztyn, Ba Lan
Sức chứa:
16,800


















