Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
1.71 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
27
Bàn thua
1.93 bàn/Trận
20/2
Thẻ
1.57 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

7
M. RadeckiTiền vệ
145
Phút thi đấu
0
Phong độ

16
P. ŻyraTiền vệ

77
D. KamińskiTiền vệ

6
P. ŻemłoHậu vệ

5
Hubert KedzioraHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Znicz Pruszkow | 13 | 32 | 10 | 2 | 1 | 27/12 | +15 |
2 GKS Tychy | 13 | 27 | 7 | 6 | 0 | 19/7 | +12 |
3 Gornik Leczna | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 28/15 | +13 |
4 Olimpia Grudziadz | 13 | 22 | 6 | 4 | 3 | 17/18 | -1 |
8 Stal Stalowa | 13 | 19 | 6 | 1 | 6 | 22/24 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Stali
Stalowa Wola, Ba Lan
Sức chứa:
6,500














