Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.3 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
40
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
49/3
Thẻ
1.73 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
27
Trận thi đấu
15
Bàn thắng

9
P. WilsonTiền đạo
2.107
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

7
W. PrenticeTiền vệ
6.7

4
T. McCabeTiền vệ
6.7

20
M. FisherHậu vệ
6.6

2
B. LapaTiền vệ
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 New Mexico United | 30 | 52 | 15 | 7 | 8 | 45/34 | +11 |
2 Sacramento Republic FC | 30 | 51 | 13 | 12 | 5 | 42/28 | +14 |
3 El Paso Locomotive FC | 30 | 50 | 15 | 5 | 10 | 48/38 | +10 |
4 Lexington | 30 | 48 | 14 | 6 | 10 | 57/39 | +18 |
10 Oakland Roots | 30 | 38 | 9 | 11 | 10 | 39/40 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Laney College Football Stadium
Oakland, Mỹ
Sức chứa:
5,500
















