Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1.07 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.07 bàn/Trận
22/1
Thẻ
1.64 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Gerega Igorovych OleksandrHậu vệ
53
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Andriy DemydenkoHậu vệ

-
M. MysykTiền vệ

-
Oleksandr Hereha

-
A. Demidenko
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Victoria Mykolaivka | 13 | 25 | 7 | 4 | 2 | 17/10 | +7 |
2 SC Poltava | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 24/11 | +13 |
3 Fenix Mariupol | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 20/13 | +7 |
4 Oleksandriya | 13 | 23 | 6 | 5 | 2 | 19/11 | +8 |
7 Nyva Ternopil | 13 | 18 | 4 | 6 | 3 | 15/11 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
City Stadium
Ternopil, Ukraine
Sức chứa:
12,750















