Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
1.77 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.23 bàn/Trận
23
Bàn thua
1.77 bàn/Trận
33/2
Thẻ
2.69 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

9
M. KvasinaTiền đạo
990
Phút thi đấu
6.4
Phong độ

-
B. EdomwonyiTiền đạo
6.3

12
M. KovacsTiền vệ
6.1

31
L. KatonaHậu vệ
5.9

15
A. TemesváriHậu vệ
5.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Győri ETO FC | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 19/12 | +7 |
2 Puskas Akademia FC | 11 | 21 | 7 | 0 | 4 | 16/12 | +4 |
3 Ferencvarosi TC | 10 | 17 | 4 | 5 | 1 | 18/10 | +8 |
4 Paksi FC | 11 | 17 | 5 | 2 | 4 | 22/19 | +3 |
10 Nyiregyhaza | 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 12/21 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Városi Stadion
Nyiregyhaza, Hungary
Sức chứa:
16,500
















