Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Adelaide United FC Youth | 30 | 66 | 21 | 3 | 6 | 112/33 | +79 |
2 Adelaide Olympic | 30 | 66 | 21 | 3 | 6 | 59/35 | +24 |
3 Cumberland United FC | 30 | 64 | 20 | 4 | 6 | 90/40 | +50 |
4 The Cove FC | 30 | 60 | 18 | 6 | 6 | 85/48 | +37 |
13 Northern Demons | 30 | 30 | 9 | 3 | 18 | 38/67 | -29 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước













