Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
36
Bàn thắng
1.64 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
28
Bàn thua
1.27 bàn/Trận
38/0
Thẻ
1.73 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Adelaide Raiders SC | 22 | 47 | 15 | 2 | 5 | 56/26 | +30 |
2 Modbury Jets | 22 | 44 | 13 | 5 | 4 | 46/20 | +26 |
3 Adelaide Olympic | 22 | 43 | 14 | 1 | 7 | 42/25 | +17 |
4 Fulham United FC | 22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 42/31 | +11 |
7 Cumberland United FC | 22 | 34 | 11 | 1 | 10 | 36/28 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Bailey Reserve
Adelaide, Úc
Sức chứa:
3,000















