Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.18 bàn/Trận
32
Bàn thua
1.45 bàn/Trận
39/4
Thẻ
1.95 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Adelaide City FC | 22 | 48 | 14 | 6 | 2 | 44/16 | +28 |
2 West Torrens Birkalla | 22 | 45 | 14 | 3 | 5 | 54/29 | +25 |
3 Metrostars SC | 22 | 44 | 13 | 5 | 4 | 53/23 | +30 |
4 Playford City | 22 | 35 | 10 | 5 | 7 | 42/31 | +11 |
7 Adelaide United FC Youth | 22 | 29 | 7 | 8 | 7 | 33/32 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước















