Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
41
Bàn thắng
1.28 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
41
Bàn thua
1.28 bàn/Trận
71/0
Thẻ
2.22 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
32
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

15
M. MaldonadoTiền vệ
2.550
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

8
Pedro DolabellaTiền vệ
6.6

14
R. MentzingenHậu vệ
6.6

22
O. SemmleThủ môn
6.6

6
T. RobertsTiền vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Louisville City FC | 30 | 73 | 22 | 7 | 1 | 56/19 | +37 |
2 Charleston Battery | 30 | 62 | 19 | 5 | 6 | 62/32 | +30 |
3 North Carolina | 30 | 45 | 13 | 6 | 11 | 40/39 | +1 |
4 Pittsburgh Riverhounds | 30 | 44 | 12 | 8 | 10 | 32/28 | +4 |
5 Hartford Athletic | 30 | 44 | 13 | 5 | 12 | 48/36 | +12 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
WakeMed Soccer Park
Kari, Mỹ
Sức chứa:
10,000















