Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
0.47 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
68
Bàn thua
2.13 bàn/Trận
57/2
Thẻ
1.84 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

7
M. KaramarkoTiền vệ
199
Phút thi đấu
0
Phong độ

4
Luka Matkovic

17
Petar KorovTiền vệ

29
I. IkicTiền vệ

27
Andre Pozgain
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 HNK Vukovar 1991 | 33 | 72 | 21 | 9 | 3 | 55/14 | +41 |
2 NK Opatija | 33 | 68 | 19 | 11 | 3 | 48/20 | +28 |
3 HNK Orijent 1919 | 33 | 56 | 14 | 14 | 5 | 46/31 | +15 |
4 NK Sesvete | 33 | 49 | 14 | 7 | 12 | 36/32 | +4 |
12 NK Zrinski Jurjevac | 32 | 9 | 1 | 6 | 25 | 15/68 | -53 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion NK Cepin
Cepin, Croatia
Sức chứa:
2,500











