Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Modrica | 30 | 55 | 18 | 1 | 11 | 57/45 | +12 |
2 NK Siroki Brijeg | 30 | 54 | 17 | 3 | 10 | 44/29 | +15 |
3 NK Celik Zenica | 30 | 52 | 16 | 4 | 10 | 38/32 | +6 |
4 HSK Zrinjski Mostar | 30 | 49 | 15 | 4 | 11 | 46/27 | +19 |
16 NK Zepce | 30 | 7 | 2 | 1 | 27 | 23/73 | -50 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước














