Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
32
Bàn thắng
2.29 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
11
Bàn thua
0.79 bàn/Trận
18/0
Thẻ
1.29 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

21
V. GrbićTiền vệ
111
Phút thi đấu
6.3
Phong độ

-
Matej SakotaTiền vệ
4.6

5
D. LagumdžijaTiền đạo
3

11
T. JurićTiền đạo
1.3

4
H. BarišićTiền vệ
1.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 HSK Zrinjski Mostar | 11 | 30 | 10 | 0 | 1 | 27/7 | +20 |
2 Borac Banja Luka | 10 | 25 | 8 | 1 | 1 | 19/7 | +12 |
3 Sarajevo | 11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 9/6 | +3 |
4 NK Siroki Brijeg | 11 | 14 | 3 | 5 | 3 | 11/11 | 0 |
5 FK Zeljeznicar | 11 | 13 | 3 | 4 | 4 | 12/15 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Pod Bijelim Brijegom
Mostar, Bosnia & Herzegovina
Sức chứa:
7,255


















