Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Zeljeznicar | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 49/22 | +27 |
2 NK Siroki Brijeg | 30 | 55 | 16 | 7 | 7 | 46/27 | +19 |
3 HSK Zrinjski Mostar | 30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 46/32 | +14 |
4 Borac Banja Luka | 30 | 51 | 16 | 3 | 11 | 35/29 | +6 |
16 FK Modrica | 30 | 25 | 7 | 4 | 19 | 28/54 | -26 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadion dr Milan Jelić
Modrica, Bosnia & Herzegovina
Sức chứa:
6,000















