Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
0.25 bàn/Trận
5/0
Thẻ
1.25 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NK Hrvatski Dragovoljac | 34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 49/39 | +10 |
2 Rudes | 34 | 57 | 15 | 12 | 7 | 52/41 | +11 |
3 Bijelo Brdo | 34 | 55 | 14 | 13 | 7 | 52/40 | +12 |
4 HNK Cibalia | 34 | 51 | 15 | 6 | 13 | 50/43 | +7 |
17 NK Junak | 34 | 34 | 7 | 13 | 14 | 46/58 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Gradski Stadion
Sinj, Croatia
Sức chứa:
3,096
















