Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NK Brinje Grosuplje | 30 | 75 | 23 | 6 | 1 | 70/26 | +44 |
2 NK Nafta 1903 | 30 | 75 | 23 | 6 | 1 | 65/23 | +42 |
3 Triglav Gorenjska | 30 | 64 | 20 | 4 | 6 | 72/28 | +44 |
4 ND Beltinci | 30 | 60 | 18 | 6 | 6 | 55/25 | +30 |
15 ND Gorica | 30 | 22 | 4 | 10 | 16 | 31/45 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
8 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Sportni Park Gorica
Nova Gorica, Slovenia
Sức chứa:
3,100
























