Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
0.94 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
38
Bàn thua
2.11 bàn/Trận
40/3
Thẻ
2.39 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

26
A. Bouris-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

27
D. OmoregieTiền đạo

14
Giannis AlexandrakisTiền đạo

42
L. LukanicTiền vệ

97
L. BarucaTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NK Publikum Celje | 34 | 74 | 23 | 5 | 6 | 85/32 | +53 |
2 FC Koper | 34 | 67 | 20 | 7 | 7 | 71/43 | +28 |
3 ASK Bravo Publikum | 34 | 62 | 19 | 5 | 10 | 62/51 | +11 |
4 NK Olimpija Ljubljana | 34 | 55 | 16 | 7 | 11 | 48/40 | +8 |
10 NK Domžale | 18 | 12 | 3 | 3 | 12 | 17/38 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Športni park Domžale
Domzale, Slovenia
Sức chứa:
3,100


















