Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
1.29 bàn/Trận
10/1
Thẻ
1.57 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

12
L. GomesTiền vệ
158
Phút thi đấu
1.7
Phong độ

17
Minh TrọngHậu vệ
1.6

34
Quang HùngHậu vệ
1.6

58
K. YamgaTiền đạo
1.6

8
J. NarváezTiền vệ
1.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SLNA | 5 | 11 | 3 | 2 | 0 | 10/4 | +6 |
2 Nam Định | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/4 | +7 |
3 C.A Hà Nội | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 8/3 | +5 |
4 Ninh Bình | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/7 | +4 |
5 CA HCM | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 6/3 | +3 |
Các mùa giải trước
Sân vận động
Thong Nhat Stadium
Ho Chi Minh City, Việt Nam
Sức chứa:
15,000


















