Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
4.14 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.43 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.86 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.29 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
12
Bàn thắng

10
Stefany Nahomi Miranda Rodriguez-
449
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

17
H. Obando
6.7

11
Mariela ZavalaTiền đạo
6.6

9
Maxie TeofiloTiền đạo
6.6

7
M. MéndezHậu vệ
6.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dominican Republic U17 (nữ) | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 25/1 | +24 |
2 Nicaragua U17 (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 28/2 | +26 |
3 Belize U17 (w) | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5/13 | -8 |
4 US Virgin Islands U17 (nữ) | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4/25 | -21 |
5 Dominica (W) U17 | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0/21 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











