Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
4 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.43 bàn/Trận
7/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

13
B. RosarioTiền vệ
360
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

8
J. DíazTiền vệ
6.8

10
E. EngelsTiền đạo
6.6

9
G. Peña
6.5

15
C. JiménezTiền vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dominican Republic U17 (nữ) | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 25/1 | +24 |
2 Nicaragua U17 (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 28/2 | +26 |
3 Belize U17 (w) | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5/13 | -8 |
4 US Virgin Islands U17 (nữ) | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4/25 | -21 |
5 Dominica (W) U17 | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0/21 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu










