Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
21
Bàn thua
5.25 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

19
S. SangoHậu vệ
229
Phút thi đấu
6.2
Phong độ

17
W. AuguisteHậu vệ
6

13
W. Charles
5.9

18
K. Shillingford
5.8

2
A. Viville
5.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dominican Republic U17 (nữ) | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 25/1 | +24 |
2 Nicaragua U17 (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 28/2 | +26 |
3 Belize U17 (w) | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5/13 | -8 |
4 US Virgin Islands U17 (nữ) | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4/25 | -21 |
5 Dominica (W) U17 | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0/21 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







