Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
3.4 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.4 bàn/Trận
14
Bàn thua
2.8 bàn/Trận
4/0
Thẻ
0.8 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

14.Tomas BockayHậu vệ
Viêm gân bánh chè
Đầu tháng 10/2026

13.Gabriel FedererTiền đạo
Chấn thương vai
Giữa tháng 01/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Parndorf | 32 | 62 | 18 | 8 | 6 | 58/34 | +24 |
2 SV Gloggnitz | 32 | 62 | 18 | 8 | 6 | 58/45 | +13 |
3 Kremser | 32 | 58 | 17 | 7 | 8 | 61/33 | +28 |
4 SV Leobendorf | 32 | 57 | 18 | 3 | 11 | 48/34 | +14 |
15 Neusiedl | 32 | 29 | 8 | 5 | 19 | 46/72 | -26 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Sportzentrum Neusiedl
Neusiedl am See, Áo
Sức chứa:
3,000


















