Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1.4 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
12
Bàn thua
2.4 bàn/Trận
10/1
Thẻ
2.2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
C. CookeTiền vệ
180
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
J. HoyleTiền vệ

-
D. Brady

-
J. CapstickThủ môn

-
Aston HurdTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cashmere Technical | 5 | 12 | 4 | 0 | 1 | 20/2 | +18 |
2 Auckland City | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 11/4 | +7 |
3 Miramar Rangers | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/6 | +5 |
4 Birkenhead United | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 9/5 | +4 |
7 Napier City Rovers | 5 | 7 | 2 | 1 | 2 | 7/12 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Bluewater Stadium
Napier, New Zealand
Sức chứa:
4,000













