Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
0.83 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.42 bàn/Trận
10
Bàn thua
0.83 bàn/Trận
15/0
Thẻ
1.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

68
Q. ChenHậu vệ
148
Phút thi đấu
0
Phong độ

35
L. JiangHậu vệ

12
X. LiThủ môn

5
J. LiHậu vệ

23
M. GaoThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Wuxi Team | 12 | 25 | 7 | 4 | 1 | 22/10 | +12 |
2 Suqian Team | 12 | 20 | 6 | 2 | 4 | 17/13 | +4 |
3 Changzhou Team | 12 | 20 | 6 | 2 | 4 | 17/13 | +4 |
4 Nantong Team | 12 | 20 | 5 | 5 | 2 | 10/9 | +1 |
9 Nanjing Team | 12 | 16 | 4 | 4 | 4 | 10/10 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Nanjing Olympic Sports Center Stadium
Nanjing, Trung Quốc
Sức chứa:
61,443
















