Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Coritiba SAF - PR | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 17/6 | +11 |
2 J. Malucelli | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 14/6 | +8 |
3 Ferroviario PR | 11 | 20 | 6 | 2 | 3 | 17/10 | +7 |
4 Maringa FC | 11 | 20 | 6 | 2 | 3 | 17/13 | +4 |
11 Nacional PR | 11 | 4 | 1 | 1 | 9 | 12/29 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Erich Georg
Rolandia, Brazil
Sức chứa:
2,200














