Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
38
Bàn thắng
1.19 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
50
Bàn thua
1.56 bàn/Trận
56/8
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
29
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

10
JosuéTiền vệ
2.213
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

77
B. LopesTiền đạo
6.8

32
P. RochaTiền đạo
6.7

55
JacyHậu vệ
6.6

26
B. MeloHậu vệ
6.5
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

11.Lucas RonierTiền đạo
Viêm gân bánh chè
Đầu tháng 08/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Flamengo - RJ | 32 | 70 | 21 | 7 | 4 | 64/27 | +37 |
2 Palmeiras - SP | 32 | 69 | 20 | 9 | 3 | 56/22 | +34 |
3 Cruzeiro | 32 | 54 | 16 | 6 | 10 | 51/46 | +5 |
4 Athletico Paranaense - PR | 32 | 54 | 15 | 9 | 8 | 50/38 | +12 |
12 Coritiba SAF - PR | 32 | 39 | 10 | 9 | 13 | 38/50 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
8 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estádio Couto Pereira
Curitiba, Brazil
Sức chứa:
40,502























