Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
45
Bàn thắng
1.29 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
46
Bàn thua
1.31 bàn/Trận
85/3
Thẻ
2.51 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
28
Trận thi đấu
13
Bàn thắng

10
G. BoschiliaTiền vệ
2.474
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

20
V. DinizTiền vệ
6.9

92
PabloTiền đạo
6.8

22
J. RodriguezHậu vệ
6.6

-
L. GaúchoTiền đạo
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Novorizontino | 35 | 64 | 18 | 10 | 7 | 62/30 | +32 |
2 Esporte Clube Juventude | 35 | 64 | 18 | 10 | 7 | 45/23 | +22 |
3 Vila Nova | 35 | 62 | 18 | 8 | 9 | 50/36 | +14 |
4 Fortaleza | 35 | 61 | 16 | 13 | 6 | 43/31 | +12 |
10 Ferroviario PR | 35 | 51 | 14 | 9 | 12 | 45/46 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
8 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Germano Kruger
Punta Grossa, Brazil
Sức chứa:
10,632




















