Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
0.88 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
19
Bàn thua
2.38 bàn/Trận
20/2
Thẻ
2.75 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Manauara | 14 | 34 | 10 | 4 | 0 | 35/7 | +28 |
2 Porto Velho EC | 14 | 28 | 9 | 1 | 4 | 29/15 | +14 |
3 Princesa do Solimoes | 14 | 25 | 7 | 4 | 3 | 23/16 | +7 |
4 Manaus (AM) | 14 | 24 | 7 | 3 | 4 | 21/18 | +3 |
5 Trem-AP | 14 | 18 | 5 | 3 | 6 | 18/22 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước

















