Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
1.29 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.21 bàn/Trận
8
Bàn thua
0.57 bàn/Trận
34/0
Thẻ
2.43 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Manauara | 10 | 22 | 6 | 4 | 0 | 13/5 | +8 |
2 Nacional(AM) | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 15/9 | +6 |
3 Sao Raimundo/RR | 10 | 13 | 3 | 4 | 3 | 10/7 | +3 |
4 Monte Roraima/RR | 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | 11/14 | -3 |
5 Manaus (AM) | 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | 8/13 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Manauara
Manaus, Brazil
Sức chứa:
1,600














