Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
0.8 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.3 bàn/Trận
26/2
Thẻ
2.8 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Manauara | 10 | 22 | 6 | 4 | 0 | 13/5 | +8 |
2 Nacional(AM) | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 15/9 | +6 |
3 Sao Raimundo/RR | 10 | 13 | 3 | 4 | 3 | 10/7 | +3 |
4 Monte Roraima/RR | 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | 11/14 | -3 |
5 Manaus (AM) | 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | 8/13 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Arena Amazonia
Manaus, Brazil
Sức chứa:
42,924














