Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.15 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
46
Bàn thua
1.35 bàn/Trận
77/9
Thẻ
2.53 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
23
Trận thi đấu
10
Bàn thắng

-
R. CarrilloTiền đạo
1.489
Phút thi đấu
7
Phong độ

-
A. IbarraTiền đạo
6.9

4
R. BiojoHậu vệ
6.8

-
F. CastelliTiền đạo
6.7

25
R. FormentoThủ môn
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Independiente del Valle | 30 | 74 | 24 | 2 | 4 | 73/33 | +40 |
2 CD Universidad Católica | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 51/27 | +24 |
3 Macara | 30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 41/33 | +8 |
4 Sociedad Deportiva Aucas | 30 | 50 | 14 | 8 | 8 | 33/28 | +5 |
10 Mushuc Runa | 30 | 38 | 9 | 11 | 10 | 35/38 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio del Mushuc Runa Sporting Club
Ambato, Ecuador
Sức chứa:
8,200



















