Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
36
Bàn thắng
1.06 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.12 bàn/Trận
37
Bàn thua
1.09 bàn/Trận
71/7
Thẻ
2.29 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
6
Bàn thắng

-
B. MirandaTiền đạo
819
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

-
J. OntanedaHậu vệ
6.9

21
P. GuzmánTiền vệ
6.8

18
A. MenaTiền vệ
6.8

34
M. CarcelenTiền vệ
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Independiente del Valle | 30 | 74 | 24 | 2 | 4 | 73/33 | +40 |
2 CD Universidad Católica | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 51/27 | +24 |
3 Macara | 30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 41/33 | +8 |
4 Sociedad Deportiva Aucas | 30 | 50 | 14 | 8 | 8 | 33/28 | +5 |
5 Liga Dep Universitaria Quito | 30 | 46 | 13 | 7 | 10 | 31/24 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Gonzalo Pozo Ripalda
Quito, Ecuador
Sức chứa:
18,799
















