Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
38
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
0.66 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
54
Bàn thua
1.42 bàn/Trận
72/4
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 El Mokawloon El Arab | 38 | 77 | 22 | 11 | 5 | 54/33 | +21 |
2 Wadi Degla SC | 38 | 76 | 21 | 13 | 4 | 44/14 | +30 |
3 Kahraba Ismailia | 38 | 74 | 21 | 11 | 6 | 67/35 | +32 |
4 Abou Qir Fertilizers SC | 38 | 74 | 21 | 11 | 6 | 55/24 | +31 |
20 Muntakhab Suez FC | 38 | 29 | 6 | 11 | 21 | 25/54 | -29 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước












