Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
15/0
Thẻ
1.88 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

29
Ali HusseinTiền đạo
370
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

-
K. Rabiaa
6.6

15
O. IbrahimTiền vệ
6.5

38
M. CamaraTiền đạo
6.3

11
Mostafa AbdelrehimTiền đạo
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pyramids FC | 8 | 24 | 8 | 0 | 0 | 19/4 | +15 |
2 Al Ahly FC | 8 | 20 | 6 | 2 | 0 | 15/6 | +9 |
3 Zamalek SC | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 11/4 | +7 |
4 Ceramica Cleopatra FC | 7 | 15 | 5 | 0 | 2 | 13/7 | +6 |
18 Abou Qir Fertilizers SC | 7 | 4 | 1 | 1 | 5 | 3/11 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Alexandria Stadium
Alexandria, Ai Cập
Sức chứa:
13,660













