Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
2.38 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Diosgyor VTK | 30 | 65 | 21 | 2 | 7 | 62/24 | +38 |
2 Mezokovesd Zsory FC | 30 | 62 | 19 | 5 | 6 | 48/20 | +28 |
3 Nyiregyhaza | 30 | 60 | 18 | 6 | 6 | 66/24 | +42 |
4 Vac-Dunakanyar | 30 | 60 | 18 | 6 | 6 | 47/27 | +20 |
5 MTK Hungaria FC II | 30 | 55 | 16 | 7 | 7 | 48/34 | +14 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước


















