Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
1.1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

23
Botond GancsHậu vệ
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

31
B. Nagy

33
A. Kalocsai

13
F. SavanyaTiền vệ

44
M. MolnarThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Nyiregyhaza | 34 | 79 | 24 | 7 | 3 | 69/27 | +42 |
2 Győri ETO FC | 34 | 69 | 22 | 3 | 9 | 65/37 | +28 |
3 Vasas FC | 33 | 64 | 18 | 10 | 5 | 70/32 | +38 |
4 Szeged 2011 FC | 34 | 60 | 15 | 15 | 4 | 35/23 | +12 |
18 MTE Mosonmagyarovar | 34 | 21 | 5 | 6 | 23 | 29/69 | -40 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadium MTE 1904
Mosonmagyarovar, Hungary
Sức chứa:
3,200


















