Thống kê mùa giải 2018 - 2019
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
0.7 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
27
Bàn thua
0.9 bàn/Trận
0/2
Thẻ
0.07 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Slask Wroclaw Youth | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 3/1 | +2 |
2 Pogon Szczecin Youth | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2/0 | +2 |
3 Legia Warszawa U19 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2/0 | +2 |
4 Korona Kielce Youth | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1/0 | +1 |
7 Motor Lublin Youth | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/2 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








