Thống kê mùa giải 2020 - 2021
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
43
Bàn thắng
1.48 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
63
Bàn thua
2.17 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pogon Szczecin Youth | 30 | 61 | 19 | 4 | 7 | 73/45 | +28 |
2 Wisla Krakow Youth | 30 | 60 | 19 | 3 | 8 | 74/50 | +24 |
3 Zaglebie Lubin Youth | 30 | 57 | 16 | 9 | 5 | 62/39 | +23 |
4 Slask Wroclaw Youth | 29 | 57 | 18 | 3 | 8 | 63/42 | +21 |
15 Korona Kielce Youth | 30 | 25 | 6 | 7 | 17 | 45/63 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








