Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
53
Bàn thắng
1.77 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
65
Bàn thua
2.17 bàn/Trận
48/2
Thẻ
1.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Legia Warszawa (Youth) | 30 | 69 | 22 | 3 | 5 | 92/46 | +46 |
2 Slask Wroclaw Youth | 30 | 60 | 17 | 9 | 4 | 73/46 | +27 |
3 Lech Poznan Youth | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 64/41 | +23 |
4 Zaglebie Lubin Youth | 30 | 53 | 16 | 5 | 9 | 58/42 | +16 |
14 Pogon Szczecin Youth | 30 | 30 | 9 | 3 | 18 | 53/65 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









