Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.18 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.45 bàn/Trận
19/1
Thẻ
1.82 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

8
S. AminTiền vệ
315
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Achref HabbassiTiền đạo

22
J. MedrandaHậu vệ

-
M. HassanHậu vệ

-
S. HajiTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Al Karma | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 18/9 | +9 |
2 Al-Naft SC | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 13/5 | +8 |
3 Al Shorta | 11 | 20 | 5 | 5 | 1 | 12/5 | +7 |
4 Newroz SC(IRQ) | 11 | 19 | 5 | 4 | 2 | 13/5 | +8 |
14 Mosul FC | 11 | 12 | 3 | 3 | 5 | 11/16 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước













