Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
19
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
1.26 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
43
Bàn thua
2.26 bàn/Trận
30/1
Thẻ
1.63 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Prison Service FC | 22 | 47 | 15 | 2 | 5 | 42/24 | +18 |
2 National Defense Forces | 20 | 46 | 14 | 4 | 2 | 56/19 | +37 |
3 Club Sando Moruga | 22 | 46 | 15 | 1 | 6 | 49/15 | +34 |
4 Trinidad Tobago Police FC | 20 | 40 | 12 | 4 | 4 | 41/20 | +21 |
12 Morvant Caledonia Utd | 19 | 10 | 3 | 1 | 15 | 24/43 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Larry Gomes Stadium
Malabar, Trinidad & Tobago
Sức chứa:
10,000













