Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
20
Trận thi đấu
41
Bàn thắng
2.05 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
20
Bàn thua
1 bàn/Trận
26/0
Thẻ
1.3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Prison Service FC | 22 | 47 | 15 | 2 | 5 | 42/24 | +18 |
2 National Defense Forces | 20 | 46 | 14 | 4 | 2 | 56/19 | +37 |
3 Club Sando Moruga | 22 | 46 | 15 | 1 | 6 | 49/15 | +34 |
4 Trinidad Tobago Police FC | 20 | 40 | 12 | 4 | 4 | 41/20 | +21 |
5 AC Port Of Spain | 23 | 40 | 12 | 4 | 7 | 41/33 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Manny Ramjohn Stadium
Marabella, Trinidad & Tobago
Sức chứa:
10,000













