Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
0.83 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
5
Bàn thua
0.83 bàn/Trận
10/0
Thẻ
1.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

16
A. RaymondTiền vệ
68
Phút thi đấu
6.2
Phong độ

6
S. HenryTiền đạo
4.8

21
D. DavidTiền vệ
4.6

11
Luke PhillipTiền vệ
4.5

17
Andell FraserTiền đạo
4.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Prison Service FC | 22 | 47 | 15 | 2 | 5 | 42/24 | +18 |
2 National Defense Forces | 20 | 46 | 14 | 4 | 2 | 56/19 | +37 |
3 Club Sando Moruga | 22 | 46 | 15 | 1 | 6 | 49/15 | +34 |
4 Trinidad Tobago Police FC | 20 | 40 | 12 | 4 | 4 | 41/20 | +21 |
5 AC Port Of Spain | 23 | 40 | 12 | 4 | 7 | 41/33 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Ato Boldon Stadium
Couva, Trinidad & Tobago
Sức chứa:
10,000












