Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
1 bàn/Trận
17/0
Thẻ
1.89 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

41
B. MuzeuTiền đạo
236
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

-
O. PhiriTiền đạo
6.9

34
Chibuike OhizuTiền đạo
6.9

-
N. RammalaHậu vệ
6.8

28
T. MatsimbiHậu vệ
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mamelodi Sundowns | 9 | 23 | 7 | 2 | 0 | 23/8 | +15 |
2 Orlando Pirates | 8 | 22 | 7 | 1 | 0 | 19/1 | +18 |
3 AmaZulu | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 12/8 | +4 |
4 Milford | 9 | 15 | 4 | 3 | 2 | 10/7 | +3 |
6 Sekhukhune United | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 9/8 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














