Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
32
Bàn thắng
1.07 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
52
Bàn thua
1.73 bàn/Trận
80/3
Thẻ
2.77 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
28
Trận thi đấu
7
Bàn thắng

88
S. LletgetTiền vệ
2.149
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

98
Jacob JacksonThủ môn
6.8

20
I. PaulTiền đạo
6.6

24
A. SaidiTiền đạo
6.6

11
Wesley LeggettTiền đạo
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 New Mexico United | 30 | 52 | 15 | 7 | 8 | 45/34 | +11 |
2 Sacramento Republic FC | 30 | 51 | 13 | 12 | 5 | 42/28 | +14 |
3 El Paso Locomotive FC | 30 | 50 | 15 | 5 | 10 | 48/38 | +10 |
4 Lexington | 30 | 48 | 14 | 6 | 10 | 57/39 | +18 |
12 Monterey Bay FC | 30 | 24 | 6 | 6 | 18 | 32/52 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Cardinale Stadium
Monterey, Mỹ
Sức chứa:
6,000














